Nghĩa của từ "thou shalt not kill" trong tiếng Việt

"thou shalt not kill" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thou shalt not kill

US /ðaʊ ʃælt nɑːt kɪl/
UK /ðaʊ ʃælt nɒt kɪl/
"thou shalt not kill" picture

Thành ngữ

ngươi không được giết người

a biblical commandment stating that it is morally wrong to take a human life

Ví dụ:
The core of his moral argument was the commandment 'thou shalt not kill'.
Cốt lõi trong lập luận đạo đức của ông là điều răn 'ngươi không được giết người'.
Even in times of war, the principle of 'thou shalt not kill' haunts the conscience of many.
Ngay cả trong thời chiến, nguyên tắc 'ngươi không được giết người' vẫn ám ảnh lương tâm của nhiều người.